Nên đi xét nghiệm tiểu đường ngay khi thuộc một trong các nhóm nguy cơ sau: trên 45 tuổi, thừa cân hoặc béo phì (BMI ≥ 23 với người Châu Á), có tiền sử gia đình mắc tiểu đường type 2, từng được chẩn đoán tiền tiểu đường, hoặc xuất hiện các triệu chứng cảnh báo như khát nước bất thường, tiểu nhiều lần và sụt cân không rõ nguyên nhân.
Vấn đề là phần lớn người mắc tiểu đường type 2 không có triệu chứng gì trong nhiều năm – nghĩa là nếu chờ đến lúc “thấy khó chịu” mới đi khám, biến chứng đã có thể âm thầm hình thành từ lâu.
Mục lục
1. Các Dấu Hiệu Triệu Chứng Cần Đi Xét Nghiệm
Không phải lúc nào tiểu đường cũng “im lặng”. Với tiểu đường type 1, triệu chứng thường xuất hiện rầm rộ và nhanh. Với type 2, một số người vẫn có biểu hiện – chỉ là dễ bị bỏ qua vì tưởng do nguyên nhân khác.

Bộ tứ triệu chứng điển hình của tăng đường huyết
Bốn triệu chứng kinh điển của đường huyết cao gồm: khát nước liên tục (polydipsia), tiểu nhiều lần kể cả ban đêm (polyuria), đói nhanh dù vừa ăn (polyphagia) và mệt mỏi mạn tính không giải thích được. Những biểu hiện này xảy ra vì thận phải làm việc quá mức để lọc glucose dư thừa ra ngoài cơ thể qua nước tiểu, kéo theo nước – tạo vòng lặp mất nước và khát.
Các dấu hiệu ít rõ ràng hơn nhưng quan trọng không kém
Ngoài bộ tứ trên, cần chú ý đến: vết thương hoặc vết loét lâu lành (do suy giảm tuần hoàn vi mạch và chức năng miễn dịch), tầm nhìn mờ hoặc thay đổi đột ngột (do thay đổi áp suất thẩm thấu trong thủy tinh thể), tê bì hoặc ngứa ran ở bàn tay, bàn chân (dấu hiệu sớm của bệnh thần kinh ngoại biên do đái tháo đường), và vùng da sẫm màu, nhung mịn ở nách hoặc cổ – gọi là acanthosis nigricans, liên quan mật thiết đến kháng insulin.

Chỉ cần có một trong những dấu hiệu này kéo dài, đó đã là lý do đủ để đặt lịch xét nghiệm, không cần chờ thêm.
Triệu chứng là tín hiệu rõ nhất – nhưng nguy hiểm hơn là khi cơ thể hoàn toàn không phát tín hiệu nào, dù bệnh đã tiến triển. Đó là lúc yếu tố nguy cơ trở thành căn cứ duy nhất để quyết định có nên tầm soát hay không.
2. Nhóm Nguy Cơ Cao: Nên Tầm Soát Dù Không Có Triệu Chứng
Ngưỡng tuổi và chỉ số cân nặng
Người từ 45 tuổi trở lên được khuyến cáo tầm soát tiểu đường định kỳ mỗi 1–3 năm, ngay cả khi hoàn toàn khỏe mạnh. Riêng với người Châu Á – bao gồm người Việt Nam – ngưỡng BMI để xem xét tầm soát thấp hơn so với tiêu chuẩn phương Tây: BMI ≥ 23 kg/m² đã được coi là có nguy cơ, thay vì ≥ 25 như trong các hướng dẫn cũ.

Lý do: người Châu Á có xu hướng tích tụ mỡ nội tạng (visceral fat) nhiều hơn ở cùng một mức BMI, và mỡ nội tạng là yếu tố thúc đẩy kháng insulin mạnh hơn nhiều so với mỡ dưới da.
Tiền sử cá nhân và gia đình
Nếu bố, mẹ hoặc anh chị em ruột mắc tiểu đường type 2, nguy cơ của bạn tăng lên 2–6 lần so với người không có tiền sử gia đình. Nếu đã từng được chẩn đoán tiền tiểu đường (prediabetes – đường huyết lúc đói từ 100–125 mg/dL hoặc HbA1c từ 5,7–6,4%), cần tầm soát lại ít nhất mỗi năm một lần vì nguy cơ tiến triển thành tiểu đường type 2 rất cao nếu không can thiệp.
Phụ nữ từng mắc đái tháo đường thai kỳ (gestational diabetes) hoặc sinh con nặng trên 4kg cũng thuộc nhóm cần tầm soát định kỳ suốt đời.

Các bệnh nền và thuốc làm tăng nguy cơ
Một số tình trạng bệnh lý có liên kết trực tiếp với rối loạn chuyển hóa glucose: hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), tăng huyết áp, rối loạn lipid máu (triglyceride cao, HDL thấp), và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD). Người đang dùng corticosteroid dài hạn hoặc thuốc chống loạn thần (antipsychotics) cũng nên theo dõi đường huyết định kỳ vì các nhóm thuốc này có thể gây tăng đường huyết thứ phát.
3. Các Loại Xét Nghiệm Tiểu Đường Và Khi Nào Dùng Loại Nào
Không phải cứ “xét nghiệm máu” là đủ. Có bốn xét nghiệm chính được dùng để chẩn đoán hoặc tầm soát tiểu đường, mỗi loại có ý nghĩa và điều kiện thực hiện khác nhau.
Đường huyết lúc đói (FPG – Fasting Plasma Glucose): Đo sau khi nhịn ăn ít nhất 8 giờ. Ngưỡng chẩn đoán tiểu đường: ≥ 126 mg/dL. Đây là xét nghiệm phổ biến nhất, dễ thực hiện và chi phí thấp.
HbA1c (Glycated Hemoglobin): Phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2–3 tháng trước. Không cần nhịn đói. Ngưỡng chẩn đoán tiểu đường: ≥ 6,5%. Phù hợp để theo dõi dài hạn và tầm soát định kỳ.

Nghiệm pháp dung nạp glucose (OGTT – Oral Glucose Tolerance Test): Uống 75g glucose pha trong nước, đo đường huyết sau 2 giờ. Ngưỡng chẩn đoán tiểu đường: ≥ 200 mg/dL. Thường dùng để phát hiện tiền tiểu đường và đái tháo đường thai kỳ.
Đường huyết bất kỳ (Random Plasma Glucose): Đo tại bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không cần nhịn đói. Nếu ≥ 200 mg/dL kèm triệu chứng điển hình, đủ để chẩn đoán tiểu đường ngay.
4. Tần Suất Xét Nghiệm: Bao Lâu Một Lần Là Đủ?
Không có một lịch cứng nhắc cho tất cả mọi người – tần suất xét nghiệm phụ thuộc vào mức độ nguy cơ cá nhân.
Người không có yếu tố nguy cơ, dưới 45 tuổi: Chưa cần tầm soát định kỳ, trừ khi có triệu chứng.
Người có một yếu tố nguy cơ (ví dụ: thừa cân hoặc tiền sử gia đình): Tầm soát mỗi 2–3 năm một lần.
Người có kết quả tiền tiểu đường hoặc nhiều yếu tố nguy cơ: Tầm soát mỗi 6–12 tháng, kết hợp thay đổi lối sống tích cực.
Người đang điều trị tiểu đường: Theo dõi HbA1c mỗi 3 tháng để đánh giá hiệu quả kiểm soát bệnh.
Đừng Để “Không Thấy Gì” Trở Thành Lý Do Trì Hoãn
Tiểu đường type 2 có thể tồn tại âm thầm đến 10 năm trước khi được phát hiện. Trong khoảng thời gian đó, tổn thương mạch máu nhỏ ở thận, mắt và thần kinh vẫn đang diễn ra từng ngày. Tầm soát sớm không phải để “lo xa” – mà là để giữ quyền can thiệp trước khi biến chứng xuất hiện.

Nếu bạn đang tự hỏi mình có cần đi xét nghiệm không, câu trả lời gần như chắc chắn là: có, và càng sớm càng tốt.
Còn thắc mắc nào khác về sức khỏe hoặc bất kỳ chủ đề nào trong cuộc sống? Ghé Hỏi Đáp Ngay để tìm câu trả lời nhanh chóng, rõ ràng từ cộng đồng hàng triệu người dùng mỗi ngày. Đừng quên chia sẻ những nội dung chất lượng mỗi ngày nha!
**Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn chuyên môn từ bác sĩ hay chuyên gia**
Tài Liệu Tham Khảo
American Diabetes Association. (2024). Standards of Care in Diabetes – 2024: Classification and Diagnosis of Diabetes. Diabetes Care, 47(Suppl. 1), S20–S42.
International Diabetes Federation. (2023). IDF Diabetes Atlas (11th ed.). Brussels: International Diabetes Federation.
Kodama, K., Tojjar, D., Yamada, S., Toda, K., Patel, C. J., & Butte, A. J. (2013). Ethnic differences in the relationship between insulin sensitivity and insulin response. Diabetes Care, 36(6), 1789–1796.
Ma, R. C., & Chan, J. C. N. (2013). Type 2 diabetes in East Asians: similarities and differences with populations in Europe and the United States. Annals of the New York Academy of Sciences, 1281(1), 41–64.
Tabák, A. G., Herder, C., Rathmann, W., Brunner, E. J., & Kivimäki, M. (2012). Prediabetes: a high-risk state for developing diabetes. The Lancet, 379(9833), 2279–2290.
World Health Organization. (2023). Classification of Diabetes Mellitus. Geneva: WHO.




